| Đặc điểm | A1 | A2 |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên (IOPS)* | ≥ 1500 IOPS (đọc) | ≥ 4000 IOPS (đọc) |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên (IOPS)* | ≥ 500 IOPS (ghi) | ≥ 2000 IOPS (ghi) |
| Tốc độ ghi tuần tự | ≥ 10 MB/s (giống chuẩn Class 10) | ≥ 10 MB/s |
| Tối ưu hóa bộ nhớ đệm (cache) | Không yêu cầu | Cần hỗ trợ driver đặc biệt từ Android/Linux |
Hiểu đơn giản:
A1: Đủ tốt để chạy ứng dụng trên Android, nhưng đôi khi hơi trễ với các ứng dụng nặng.
A2: Nhanh hơn nhiều trong xử lý ứng dụng, nhưng chỉ phát huy khi thiết bị hỗ trợ phần mềm tương thích A2.
Một số điện thoại, camera hành trình, camera IP chỉ hỗ trợ A1 hoặc không tận dụng được A2 => mua thẻ A2 cũng không cải thiện nhiều.
Dù A2 mạnh hơn, nhưng nếu không có driver hỗ trợ, A2 sẽ hoạt động gần như... A1.
Khi thẻ nhớ lưu hoặc đọc dữ liệu, nó không chỉ đọc những đoạn dữ liệu lớn (video, ảnh), mà còn phải đọc các mảnh dữ liệu nhỏ rải rác (file hệ thống, dữ liệu app).
IOPS cho biết thẻ nhớ phản hồi nhanh cỡ nào khi xử lý những yêu cầu nhỏ này – ví dụ như khi mở ứng dụng, ghi file log, chạy game, v.v.
1 IOPS = Thực hiện được 1 lần đọc/ghi dữ liệu trong 1 giây
100 IOPS = Thực hiện 1000 lần đọc hoặc ghi mỗi giây
